durchschnittlich
B1//ˈdʊɐ̯(ç)ʃnɪtlɪç//
trung bình
average (adj)
- Category
- mathematik-zahlen
Example sentences
- Ein durchschnittlicher Schüler hat Noten um 3. — Một học sinh trung bình có điểm khoảng 3.
- Das ist ein durchschnittliches Restaurant. — Đó là nhà hàng tầm trung.
Tips
- Giống trạng từ nhưng dùng như tính từ.