dynastischstes
B1//dynastɪʃstəs//
thuộc về triều đại hoàng gia
most dynastic
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Das dynastischste Ereignis war die Krönung. — Sự kiện mang tính triều đại nhất là lễ đăng quang.
- Ein dynastischstes System gibt es kaum noch. — Hệ thống triều đại nhất hầu như không còn.
Tips
- So sánh nhất: dynastischste.