dyspnoischem
B1//dyspnɔɪʃəm//
khó thở, khó hô hấp
dyspneic (dative)
- Category
- krankheiten-symptome
Example sentences
- Mit dyspnoischem Zustand wurde er eingeliefert. — Với tình trạng khó thở, anh ấy được nhập viện.
- Dem dyspnoischem Patienten gab man Sauerstoff. — Bệnh nhân khó thở được cho thở oxy.
Tips
- dyspnoisch = khó thở (y học).