ebenes
B1//əbənəs//
bằng phẳng
flat (inflected neuter)
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Ein ebenes Feld erstreckt sich vor uns. — Một cánh đồng bằng phẳng trải dài trước mắt.
- Das ebene Dach ist ideal für Solarzellen. — Mái bằng phẳng lý tưởng cho pin mặt trời.
Tips
- eben + -es (đuôi trung tính).