echtes
B1//əçtəs//
thật, chính xác
real (inflected)
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Ein echtes Problem müssen wir lösen. — Một vấn đề thực sự chúng ta phải giải quyết.
- Das ist ein echtes Gold. — Đó là vàng thật.
Tips
- echt → đuôi -es cho neuter.