der
Eckball
B1//ˈɛkˌbal//
góc bóng (trong thể thao)
corner kick
- Plural
- Eckbälle
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Der Schiedsrichter gab Eckball für die Mannschaft. — Trọng tài cho đội hưởng quả phạt góc.
- Eckbälle sind oft gefährlich. — Những quả phạt góc thường nguy hiểm.
Tips
- Ecke + Ball → giống đực (Ball). Số nhiều: Eckbälle.