ehrenrührigstem
B1//eːʁənʁyːʁɪɡstəm//
trái với ý muốn, bất chấp
most defamatory (dative)
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Mit ehrenrührigstem Vorwurf klagte er an. — Với lời buộc tội phỉ báng nhất, anh ta đã kiện.
- Dem ehrenrührigstem Brief fehlten Beweise. — Bức thư phỉ báng nhất thiếu bằng chứng.
Tips
- Ehre rühren (động đến danh dự) → ehrenrührig.