eif
B1//aɪ̯f//
nhanh chóng, gấp gáp
quickly, eagerly (colloq.)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Mach eif, wir kommen zu spät! — Nhanh lên, chúng ta sẽ muộn mất!
- Er lief eif nach Hause. — Anh ấy nhanh chóng chạy về nhà.
Tips
- Kurze Form von eifrig, vor allem regional.