die
Eignung
B1//ˈaɪ̯ɡnʊŋ//
sự phù hợp
suitability
- Plural
- Eignungen
- Category
- schule-ausbildung
Example sentences
- Die Eignung für den Job wird geprüft. — Sự phù hợp cho công việc được kiểm tra.
- Er besitzt die nötige Eignung. — Anh ấy có đủ năng lực phù hợp.
Tips
- eignen + -ung.