die
Eile
B1//ˈaɪ̯lə//
nhanh, gấp gáp
haste
- Category
- tagesablauf
Example sentences
- In der Eile vergaß ich den Schlüssel. — Trong lúc vội vàng, tôi quên chìa khóa.
- Eile ist hier nicht angebracht. — Ở đây không cần vội.
Tips
- die Eile (kein Plural).
//ˈaɪ̯lə//
nhanh, gấp gáp
haste