einbilden
B1//ˈaɪ̯nˌbɪldn̩//
tưởng tượng, tự lừa dối
to imagine (reflexive)
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Sie bildet sich ein, dass sie krank ist. — Cô ấy tưởng tượng rằng mình bị bệnh.
- Bilde dir nichts ein! — Đừng có tưởng tượng!
Tips
- sich (Dativ) einbilden, dass...