die
Eindampfung
B1//aɪ̯ndamp͡fʊŋ//
sự bốc hơi
evaporation, concentration
- Plural
- Eindampfungen
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Die Eindampfung der Lösung erfolgt im Vakuum. — Sự cô đặc dung dịch xảy ra trong chân không.
- Durch Eindampfung gewinnt man Salz. — Bằng cách cô đặc, người ta thu được muối.
Tips
- eindampfen + -ung.