einstöckigem
B1//aɪ̯nstøkɪɡəm//
một tầng
single-story (dative)
- Category
- wohnen
Example sentences
- Mit einstöckigem Bau spart man Treppen. — Với xây dựng một tầng, người ta tiết kiệm cầu thang.
- Aus einstöckigem Haus zog er aus. — Anh ấy chuyển ra khỏi ngôi nhà một tầng.
Tips
- einstöckig + -em.