eiskalt
B1//ˈaɪ̯sˈkalt//
lạnh như băng
ice-cold
- Category
- wetter-klima
Example sentences
- Das Wasser ist eiskalt. — Nước lạnh như băng.
- Eine eiskalte Dusche weckt dich auf. — Một cú tắm nước lạnh đánh thức bạn.
Tips
- Eis + kalt.
//ˈaɪ̯sˈkalt//
lạnh như băng
ice-cold