die
Elf
B1//ʔɛlf//
quỷ, nữ quỷ
elf (mythical creature)
- Plural
- Elfen
- Category
- kultur-kunst
Example sentences
- Die Elf tanzt im Wald. — Yêu tinh nhảy múa trong rừng.
- In Märchen kommen Elfen vor. — Trong truyện cổ tích có các yêu tinh.
Tips
- die Elf, Plural Elfen. Achtung: auch Zahl 11.