endlich
B1//ˈɛntlɪç//
cuối cùng, cuối cùng
finally, at last
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Endlich ist der Sommer da! — Cuối cùng mùa hè đã đến!
- Er hat endlich seinen Führerschein bestanden. — Cuối cùng anh ấy đã đỗ bằng lái xe.
Tips
- Ende + -lich.