englischeres
B1//əŋlɪʃəʁəs//
tiếng Anh hơn
more English (inflected)
- Category
- sprachen
Example sentences
- Ein englischeres Wort als 'sorry' gibt es kaum. — Hầu như không có từ nào mang tính Anh hơn 'sorry'.
- Das englischere Verhalten des Touristen fiel auf. — Hành vi Anh hơn của khách du lịch đã được chú ý.
Tips
- englisch → englischer → englischeres.