entstehend
B1//ənt͡steːənt//
đang hình thành, đang xuất hiện
emerging, arising
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Die entstehende Bewegung wuchs schnell. — Phong trào đang hình thành phát triển nhanh chóng.
- Entstehende Kosten müssen gedeckt werden. — Các chi phí phát sinh phải được bù đắp.
Tips
- Partizip I von entstehen.