die
Enttarnung
B1//ɛntˈtaʁnʊŋ//
hành động làm lộ ra, hành động phơi bày
unmasking, exposure
- Plural
- Enttarnungen
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Die Enttarnung des Spions war ein Erfolg. — Việc phơi bày tên gián điệp là một thành công.
- Nach der Enttarnung musste er untertauchen. — Sau khi bị lộ, anh ấy phải lẩn trốn.
Tips
- enttarnen + -ung.