epochemachendes
B1//əpɔxəmaxəndəs//
của người chống lại thời kỳ, quan trọng trong việc thay đổi thời kỳ
epoch-making (inflected)
- Category
- geschichte
Example sentences
- Ein epochemachendes Buch erschien letztes Jahr. — Một cuốn sách mang tính mở ra thời đại đã xuất hiện vào năm ngoái.
- Die Erfindung war epochemachend für die Industrie. — Phát minh mang tính mở ra thời đại mới cho ngành công nghiệp.
Tips
- Epoche + machend.