erdnah
B1//əʁdnaː//
đất (một từ chỉ đất)
close to the earth
- Category
- geographie-laender
Example sentences
- Ein erdnaher Asteroid passierte die Erde. — Một tiểu hành tinh gần Trái Đất đã đi ngang qua.
- Erdnahe Umlaufbahnen werden von Satelliten genutzt. — Các quỹ đạo Trái Đất thấp được sử dụng bởi vệ tinh.
Tips
- Erde + nah.