erproben
B1//ʔɛʁˈpʁoːbən//
kiểm tra, thử nghiệm (thông thường chỉ động từ nguyên mẫu)
to test, try out
- Category
- wissenschaft-forschung
Example sentences
- Das neue Verfahren wird erprobt. — Quy trình mới đang được thử nghiệm.
- Sie erprobten die Ausrüstung unter extremen Bedingungen. — Họ đã thử nghiệm thiết bị trong điều kiện khắc nghiệt.
Tips
- er- + proben (proben = üben).