erreichen
B1//ɛɐ̯ˈʁaɪ̯çən//
đạt được, đến được
to reach, achieve
- Category
- arbeit
Example sentences
- Ich habe den Bahnhof rechtzeitig erreicht. — Tôi đã đến ga đúng giờ.
- Er hat sein Ziel erreicht. — Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
Tips
- er- + reichen.