erstach
B1//əʁstax//
Đã bắt đầu, đã khởi đầu (Quá khứ đơn của erstachen).
stabbed (past)
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Er erstach seinen Gegner im Streit. — Anh ta đã đâm chết đối thủ trong cuộc cãi vã.
- Der Täter erstach das Opfer mit einem Messer. — Thủ phạm đã đâm nạn nhân bằng một con dao.
Tips
- Präteritum von erstechen.