erstaunlich
B1//əʁstaʊ̯nlɪç//
đáng kinh ngạc
astonishing
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Ein erstaunliches Ergebnis wurde erzielt. — Một kết quả đáng kinh ngạc đã đạt được.
- Er spricht erstaunlich gut Deutsch. — Anh ấy nói tiếng Đức tốt một cách đáng kinh ngạc.
Tips
- erstaunen + -lich.