etwa
B1//ˈɛtva//
khoảng, chừng đó
approximately, about
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- Es kostet etwa 50 Euro. — Nó có giá khoảng 50 Euro.
- Kannst du etwa nicht schwimmen? — Có phải bạn không biết bơi không?
Tips
- etwa = ungefähr, oder auch fragend.