exogenetisch
B1//əksɔɡənətɪʃ//
từ bên ngoài di truyền
exogenetic
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Ein exogenetischer Faktor kommt von außen. — Một yếu tố ngoại sinh đến từ bên ngoài.
- Die exogenetische Veränderung war sichtbar. — Sự thay đổi từ bên ngoài có thể nhìn thấy.
Tips
- exo- + genetisch.