fachchinesischstem
B1//faxçɪnəzɪʃstəm//
chuyên ngành Trung Quốc, liên quan đến Trung Quốc
most technical (dative)
- Category
- arbeit
Example sentences
- Mit fachchinesischstem Jargon beeindruckte er die Kollegen. — Với thuật ngữ chuyên ngành nhất, anh ấy đã gây ấn tượng với các đồng nghiệp.
- Dem fachchinesischstem Text folgte eine Übersetzung. — Sau văn bản chuyên ngành nhất là bản dịch.
Tips
- Superlativ: fachchinesischste.