fahen
B1//faːən//
đánh dấu, đánh dấu bằng cờ
to catch (archaic)
- Category
- geschichte
Example sentences
- Der Jäger fahte den Hasen. — Người thợ săn bắt được con thỏ.
- Man fahte die Diebe auf frischer Tat. — Người ta bắt quả tang những tên trộm.
Tips
- Veraltet, heute 'fangen'.