fahrtauglichsten
B1//faːʁtaʊ̯ɡlɪkstən//
hợp với việc đi lại nhất
most roadworthy (accusative)
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Die fahrtauglichsten Autos erhielten eine Auszeichnung. — Những chiếc xe có khả năng vận hành tốt nhất đã nhận được giải thưởng.
- Er kaufte das fahrtauglichste Fahrzeug. — Anh ấy đã mua chiếc xe có khả năng vận hành tốt nhất.
Tips
- Superlativ: fahrtauglichste.