faires
B1//faɪ̯ʁəs//
công bằng
fair (inflected)
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Ein faires Angebot wurde gemacht. — Một lời đề nghị công bằng đã được đưa ra.
- Das faire Verhalten des Schiedsrichters wurde gelobt. — Hành vi công bằng của trọng tài đã được khen ngợi.
Tips
- fair + -es.