fand ein
B1//fand aɪ̯n//
tìm thấy một cái gì đó
found (past, ein|finden)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er fand sich in der neuen Rolle ein. — Anh ấy đã thích nghi với vai trò mới.
- Sie fand sich schnell in der Stadt ein. — Cô ấy đã nhanh chóng tìm hiểu thành phố.
Tips
- sich einfinden (tách được) → fand ein.