das
Farbbild
B1//ˈfaʁpˌbɪlt//
bức tranh màu
color picture
- Plural
- Farbbilder
- Category
- fotografie-kunst
Example sentences
- Das Farbbild war sehr lebendig. — Bức ảnh màu rất sống động.
- Ein Farbbild zeigt mehr Details als ein Schwarzweißbild. — Một bức ảnh màu cho thấy nhiều chi tiết hơn ảnh đen trắng.
Tips
- Farbe + Bild.