der
Feinbäcker
B1//ˈfaɪ̯nˌbɛkɐ//
người làm bánh tinh xảo, thường là bánh mì và bánh ngọt
fine baker (pastry chef)
- Plural
- Feinbäcker
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Der Feinbäcker backt köstliche Torten. — Thợ làm bánh ngọt nướng những chiếc bánh kem ngon lành.
- Beim Feinbäcker gibt es frisches Brot und Gebäck. — Ở tiệm bánh mì cao cấp có bánh mì và bánh ngọt tươi.
Tips
- fein + Bäcker.