der
Ferienort
B1//fəʁiːnɔʁt//
Địa điểm nghỉ dưỡng, nơi đi nghỉ mát.
holiday resort
- Plural
- Ferienorte
- Category
- reise-unterkunft
Example sentences
- Der Ferienort an der See ist beliebt. — Địa điểm nghỉ dưỡng bên biển rất được ưa chuộng.
- Viele Ferienorte bieten Familienprogramme an. — Nhiều điểm nghỉ dưỡng cung cấp các chương trình dành cho gia đình.
Tips
- Ferien + Ort.