der
Fernzug
B1//fəʁnt͡sʊk//
tàu hỏa tốc
long-distance train
- Plural
- Fernzüge
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Der Fernzug fährt von München nach Berlin. — Tàu đường dài chạy từ Munich đến Berlin.
- Fernzüge sind oft schneller als Regionalzüge. — Tàu đường dài thường nhanh hơn tàu địa phương.
Tips
- fern + Zug.