feschsten
B1//fəʃstən//
Xinh đẹp nhất, thời trang nhất, đẹp nhất (so sánh nhất của *fesch*).
most attractive, smartest
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Die feschsten Kleider waren schnell ausverkauft. — Những chiếc váy thời trang nhất đã nhanh chóng được bán hết.
- Er kam im feschsten Anzug. — Anh ấy đến trong bộ vest bảnh nhất.
Tips
- fesch (österr.) = schick, Superlativ.