festigen
B1//fəstɪɡən//
củng cố, làm vững chắc
to strengthen, solidify
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Durch Übung festigt man sein Wissen. — Qua luyện tập, người ta củng cố kiến thức của mình.
- Die Freundschaft wurde durch gemeinsame Erlebnisse gefestigt. — Tình bạn được củng cố qua những trải nghiệm chung.
Tips
- fest + -igen.