fiele ein
B1//fiːlə aɪ̯n//
điều gì đó xảy ra hoặc được nghĩ ra
would occur to (subjunctive)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn er nachdächte, fiele ihm die Lösung ein. — Nếu anh ấy suy nghĩ, giải pháp sẽ nảy ra trong đầu anh ấy.
- Ihm fiele so etwas nie ein. — Điều đó sẽ không bao giờ xảy ra trong đầu anh ấy.
Tips
- einfallen (Konjunktiv II) → fiele ein.