das
First-Class-Objekt
B1//fɪʁst-klas-ɔbjəkt//
hạng nhất
first-class object
- Plural
- First-Class-Objekte
- Category
- it-informatik
Example sentences
- In der Programmierung sind Funktionen First-Class-Objekte. — Trong lập trình, các hàm là đối tượng hạng nhất.
- Ein First-Class-Objekt kann als Argument übergeben werden. — Một đối tượng hạng nhất có thể được truyền như một đối số.
Tips
- Fachbegriff der Informatik.