der
Fischbacher
B1//ˈfɪʃˌbaxɐ//
cái fis
person from Fischbach
- Plural
- Fischbacher
- Category
- geographie-laender
Example sentences
- Ein Fischbacher erzählte mir von seinem Dorf. — Một người từ Fischbach kể cho tôi về ngôi làng của anh ấy.
- Die Fischbacher feiern jedes Jahr ein Fest. — Người dân Fischbach tổ chức một lễ hội hàng năm.
Tips
- Ortsname + -er.