der
Fischfang
B1//fɪʃfaŋ//
câu cá
fishing (catch)
- Plural
- Fischfänge
- Category
- hobbys-interessen
Example sentences
- Der Fischfang war heute gut. — Mẻ lưới hôm nay rất tốt.
- Fischfang ist eine wichtige Einnahmequelle. — Đánh bắt cá là một nguồn thu nhập quan trọng.
Tips
- Fisch + Fang.