die
Fixigkeit
B1//fɪksɪɡkaɪ̯t//
Sự cố định, tính ổn định, sự vững chắc (về vị trí, trạng thái).
quickness, swiftness
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Mit seiner Fixigkeit erledigte er die Arbeit in Rekordzeit. — Với sự nhanh nhẹn của mình, anh ấy đã hoàn thành công việc trong thời gian kỷ lục.
- Die Fixigkeit des Kindes überraschte die Eltern. — Sự nhanh nhẹn của đứa trẻ làm cha mẹ ngạc nhiên.
Tips
- fix + -igkeit.