flachem
B1//flaxəm//
bằng phẳng, không có độ cao
flat (dative)
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Mit flachem Gelände ist das Bauen einfach. — Với địa hình bằng phẳng, việc xây dựng rất dễ dàng.
- Aus flachem Grund floss der Fluss langsam. — Vì lý do bằng phẳng, dòng sông chảy chậm.
Tips
- flach + -em (Dativ).