das
Flachland
B1//flaxlant//
Vùng đất bằng phẳng; đồng bằng; vùng đất thấp.
lowland, plain
- Plural
- Flachländer
- Category
- natur-landschaft
Example sentences
- Das nördliche Flachland ist ideal für die Landwirtschaft. — Vùng đồng bằng phía Bắc lý tưởng cho nông nghiệp.
- Im Flachland gibt es keine hohen Berge. — Ở vùng đồng bằng không có núi cao.
Tips
- flach + Land.