der
Fleischkäse
B1//ˈflaɪ̯ʃˌkɛːzə//
bánh phô mai thịt (một loại xúc xích hoặc bánh nướng làm từ thịt và phô mai, đặc sản Đức)
meat loaf (Bavarian)
- Plural
- Fleischkäse
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Fleischkäse wird in der Bäckerei warm verkauft. — Bánh thịt (Fleischkäse) được bán nóng ở tiệm bánh.
- Fleischkäse schmeckt gut mit Senf. — Bánh thịt ăn kèm với mù tạt rất ngon.
Tips
- Fleisch + Käse (obwohl kein Käse).