das
Flickwerk
B1//ˈflɪkvɛʁk//
một thứ được làm từ miếng vá (thông thường chỉ dùng trong ngữ cảnh nói về việc dán vá)
patchwork, makeshift repair
- Plural
- Flickwerke
- Category
- handwerk-reparatur
Example sentences
- Die Reparatur war nur ein Flickwerk. — Việc sửa chữa chỉ là tạm bợ.
- Das Flickwerk hielt nicht lange. — Sự vá víu không tồn tại được lâu.
Tips
- flicken + Werk.