der
Flüchtling
B1//ˈflʏçtlɪŋ//
người tị nạn
refugee
- Plural
- Flüchtlinge
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Viele Flüchtlinge suchen Schutz in Europa. — Nhiều người tị nạn tìm kiếm sự bảo vệ ở châu Âu.
- Der Flüchtling erhielt Asyl. — Người tị nạn được nhận tị nạn.
Tips
- fliehen (trốn chạy) + -ling → der Flüchtling.