formstabil
B1//fɔʁmstabɪl//
đảm bảo hình dạng, giữ nguyên hình dạng
dimensionally stable
- Category
- materialien-stoffe
Example sentences
- Ein formstabiles Material verzieht sich nicht. — Vật liệu ổn định hình dạng không bị cong vênh.
- Der Kunststoff ist formstabil. — Nhựa có tính ổn định hình dạng.
Tips
- Form + stabil.