das
Fossil
B1//fɔˈsiːl//
thủ tục
fossil
- Plural
- Fossilien
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Das Fossil ist Millionen Jahre alt. — Hóa thạch hàng triệu năm tuổi.
- Fossilien geben Einblick in die Erdgeschichte. — Hóa thạch cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử trái đất.
Tips
- das Fossil, Plural Fossilien.